goodwill
goodwill là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp là đời thường hay kinh doanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là cả hai nghĩa này đều có thể dịch là "thiện chí" hoặc "giá trị", nhưng bản chất vận hành của chúng trong tiếng Anh rất khác nhau.
Sắc thái trong giao tiếp xã hội
Trong ngữ cảnh đời thường, goodwill mô tả một trạng thái tâm lý hoặc thái độ tích cực, thể hiện sự tử tế, lòng tốt và mong muốn hợp tác giữa người với người. Nó không chỉ đơn thuần là sự thân thiện mà còn hàm ý một sự sẵn lòng giúp đỡ không vụ lợi để xây dựng mối quan hệ bền vững.
Ví dụ: Khi một doanh nghiệp tặng quà cho khách hàng sau một sự cố, họ đang cố gắng tạo ra goodwill (thiện chí) để xoa dịu sự không hài lòng.
Sự khác biệt với kindness: Trong khi kindness nhấn mạnh vào hành động tử tế cụ thể, goodwill thiên về một thái độ hoặc một "kho dự trữ" niềm tin và sự thiện cảm mà người khác dành cho bạn.
Sắc thái trong tài chính và kế toán
Trong lĩnh vực kinh doanh, goodwill trở thành một thuật ngữ chuyên môn được dịch là "giá trị thương hiệu". Đây là một tài sản vô hình xuất hiện khi một công ty mua lại một công ty khác với mức giá cao hơn giá trị sổ sách của các tài sản hữu hình.
Giá trị này bao gồm những yếu tố không thể cầm nắm được như uy tín của thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng, bí mật kinh doanh hoặc đội ngũ nhân sự tài năng. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn goodwill với brand equity (giá trị vốn có của thương hiệu); goodwill thường chỉ được ghi nhận chính thức trên bảng cân đối kế toán sau một giao dịch mua bán doanh nghiệp.
Ví dụ: Nếu công ty A mua công ty B với giá 10 triệu đô la nhưng tài sản thực tế chỉ đáng 7 triệu đô la, thì 3 triệu đô la chênh lệch chính là goodwill (giá trị thương hiệu).
Lưu ý về ngữ phápgoodwill là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không bao giờ sử dụng nó ở dạng số nhiều (goodwills) hoặc dùng mạo từ a đứng trước mà không có danh từ bổ trợ đi kèm.
Ý nghĩa
Một cảm xúc hoặc thái độ thân thiện, sẵn lòng giúp đỡ hoặc hợp tác đối với người khác
The company is known for its goodwill toward the local community.
Công ty nổi tiếng với thiện chí đối với cộng đồng địa phương.
Uy tín đã được thiết lập của một doanh nghiệp, được coi là một tài sản có thể định lượng khi tính toán tổng giá trị của một công ty
The firm's high brand loyalty contributed significantly to its overall goodwill during the acquisition.
Lòng trung thành với thương hiệu cao của công ty đã đóng góp đáng kể vào giá trị thương hiệu tổng thể trong quá trình mua lại.