gland
Trong sinh học, từ này gợi lên khái niệm về sự điều tiết nội bộ và các tín hiệu hóa học vô hình. Nó được sử dụng gần như độc quyền trong các bối cảnh y tế hoặc khoa học để mô tả các cơ quan chuyên biệt của hệ nội tiết và hệ ngoại tiết.
Trong kỹ thuật, thuật ngữ này chuyển sang mô tả chức năng ngăn chặn rò rỉ. Nó mô tả một giao diện cơ khí cụ thể nơi một bộ phận chuyển động tiếp giáp với một vách cố định, tập trung vào lực căng và lực nén cần thiết để duy trì một mối nối kín nước hoặc kín khí.
Used for individual biological organs (the thyroid gland) or specific mechanical components (a stuffing gland).
Ý nghĩa
Một cơ quan trong cơ thể tiết ra các chất hóa học cụ thể, chẳng hạn như hormone hoặc enzyme, để thực hiện một hoặc nhiều chức năng nhất định trong cơ thể
The pituitary gland is often referred to as the master gland because it controls many other endocrine glands.
Tuyến yên thường được gọi là tuyến chủ vì nó điều khiển nhiều tuyến nội tiết khác.
Một bộ phận làm kín được sử dụng để ngăn rò rỉ xung quanh trục hoặc đường ống đi xuyên qua tường hoặc vỏ máy, thường bao gồm vật liệu đệm được nén chặt bằng một đai ốc
The technician tightened the stuffing gland to stop the water from leaking out of the pump casing.
Kỹ thuật viên đã siết chặt vòng đệm làm kín để ngăn nước rò rỉ ra khỏi vỏ bơm.