unconditional
unconditional mang sắc thái biểu thị một sự cam kết, chấp nhận hoặc tình cảm tuyệt đối, không đi kèm với bất kỳ yêu cầu, ràng buộc hay điều kiện tiên quyết nào. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vô điều kiện". Điểm mấu chốt của unconditional là sự hào phóng hoặc sự dứt khoát hoàn toàn, không có sự trao đổi "có qua có lại".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi sử dụng unconditional, người nói muốn nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái đó là không thể bị thu hồi hoặc thay đổi dựa trên hành vi của đối phương. Ví dụ, unconditional love (tình yêu vô điều kiện) là tình yêu không đòi hỏi đối phương phải đáp lại hoặc phải đạt được một tiêu chuẩn nào đó mới được yêu.
Cần phân biệt unconditional với absolute (tuyệt đối). Trong khi absolute nhấn mạnh vào quyền lực hoặc sự chính xác không thể chối cãi (như absolute power - quyền lực tuyệt đối), thì unconditional nhấn mạnh vào việc loại bỏ các rào cản hoặc điều kiện ràng buộc.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, unconditional thường xuất hiện trong cụm từ unconditional surrender (đầu hàng vô điều kiện), nghĩa là bên thua cuộc phải chấp nhận mọi điều khoản mà bên thắng cuộc đưa ra mà không được quyền thương lượng.
Đúng: unconditional support (sự ủng hộ vô điều kiện) - ủng hộ dù có chuyện gì xảy ra.
Sai: Sử dụng unconditional để mô tả một sự thật hiển nhiên. Thay vào đó, hãy dùng absolute hoặc complete.
Đặc điểm ngữ phápunconditional là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi muốn chuyển sang dạng trạng từ, ta thêm hậu tố -ly thành unconditionally (một cách vô điều kiện).
Ý nghĩa
Không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện hay hạn chế nào
They reached an unconditional agreement.
Họ đã đạt được một thỏa thuận vô điều kiện.