unproven
unproven được sử dụng để mô tả một điều gì đó, thường là một lý thuyết, một giả thuyết hoặc một phương pháp, mà cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có đủ bằng chứng thực nghiệm hoặc dữ liệu xác thực để khẳng định là đúng. Từ này mang sắc thái trung lập, chỉ đơn thuần nhấn mạnh vào việc thiếu bằng chứng chứ không nhất thiết khẳng định điều đó là sai.
Ý nghĩa
Không được chứng minh là đúng hoặc thực tế thông qua bằng chứng hoặc thực nghiệm
The theory remains unproven despite several attempts to validate it.
Lý thuyết này vẫn chưa được chứng minh dù đã có nhiều nỗ lực nhằm xác thực nó.
Chưa được thử nghiệm hoặc chưa cho thấy hiệu quả trong tình huống thực tế
The new medical treatment is still unproven in large-scale clinical trials.
Phương pháp điều trị y tế mới này vẫn chưa được kiểm chứng trong các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.