D
Dicread
HomeDictionaryUunprofitable

unprofitable

không sinh lời / vô ích
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từkhông sinh lời

Không mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích về tài chính

"The company decided to close the unprofitable branch in the city center."

Công ty đã quyết định đóng cửa chi nhánh không sinh lời ở trung tâm thành phố.

Tính từvô ích

Không tạo ra kết quả hữu ích hoặc có lợi

"Spending hours arguing over minor details proved unprofitable for the team."

Việc dành hàng giờ để tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt hóa ra là một sự sử dụng thời gian vô ích.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error