unprofitable
không sinh lời / vô ích
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkhông sinh lời
Không mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích về tài chính
"The company decided to close the unprofitable branch in the city center."
Công ty đã quyết định đóng cửa chi nhánh không sinh lời ở trung tâm thành phố.
Tính từvô ích
Không tạo ra kết quả hữu ích hoặc có lợi
"Spending hours arguing over minor details proved unprofitable for the team."
Việc dành hàng giờ để tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt hóa ra là một sự sử dụng thời gian vô ích.