unprofitable
unprofitable được sử dụng để mô tả một hoạt động, một khoản đầu tư hoặc một nỗ lực không mang lại kết quả tích cực, thường là về mặt tài chính hoặc giá trị thực tế. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không sinh lời" hoặc "vô ích".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về kinh doanh hoặc tài chính, unprofitable nhấn mạnh vào việc chi phí bỏ ra lớn hơn số tiền thu về. Nó mang tính chất định lượng và khách quan. Ví dụ, một cửa hàng bị coi là unprofitable khi doanh thu không đủ bù đắp chi phí vận hành.
Ở nghĩa bóng, từ này mô tả những hành động không đem lại lợi ích, giá trị hoặc kết quả mong muốn, tương đương với khái niệm "vô ích". Lúc này, nó không còn nói về tiền bạc mà nói về thời gian, công sức hoặc nỗ lực tinh thần. Ví dụ, một cuộc tranh luận kéo dài mà không đi đến thống nhất sẽ được coi là unprofitable.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unprofitable với useless. Trong khi useless (vô dụng) ám chỉ một vật hoặc một người hoàn toàn không có khả năng thực hiện chức năng của mình, thì unprofitable lại nhấn mạnh vào hiệu quả thu hồi (return on investment). Một công cụ có thể vẫn hoạt động tốt (không useless), nhưng việc sử dụng nó trong một tình huống cụ thể lại không mang lại lợi ích gì (là unprofitable).
❌ The tool is unprofitable (Sai nếu muốn nói công cụ bị hỏng/vô dụng).
✅ The tool is useless (Công cụ này vô dụng/không dùng được).
✅ Investing in this project is unprofitable (Đầu tư vào dự án này không sinh lời).
Lưu ý về ngữ phápunprofitable là một tính từ. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become. Khi chuyển sang dạng danh từ, ta sử dụng unprofitability để chỉ trạng thái không sinh lời hoặc sự vô ích của một sự việc.
Ý nghĩa
Không mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích về tài chính
The company decided to close the unprofitable branch in the city center.
Công ty đã quyết định đóng cửa chi nhánh không sinh lời ở trung tâm thành phố.
Không tạo ra kết quả hữu ích hoặc có lợi
Spending hours arguing over minor details proved unprofitable for the team.
Việc dành hàng giờ tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt đã tỏ ra vô ích đối với cả đội.