lucrative
lucrative được sử dụng để mô tả một hoạt động, công việc hoặc sự đầu tư mang lại lợi nhuận tài chính lớn. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng là tiền bạc, thường gợi lên cảm giác về một cơ hội kiếm tiền nhanh chóng hoặc một nguồn thu nhập dồi dào.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt lucrative với profitable. Trong khi profitable (có lãi) chỉ đơn giản là thu nhập cao hơn chi phí bỏ ra (có thể là một khoản lãi nhỏ), thì lucrative mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ việc tạo ra một số tiền lớn, đáng kể. Ví dụ, một cửa hàng tạp hóa nhỏ có thể là profitable, nhưng một hợp đồng cung ứng độc quyền cho chính phủ sẽ được gọi là lucrative.
Ngoài ra, không nên nhầm lẫn với productive (năng suất). productive tập trung vào hiệu quả làm việc hoặc số lượng sản phẩm tạo ra, còn lucrative chỉ tập trung vào giá trị tiền tệ thu về.
Cách dùng thực tế
Đúng: a lucrative career (một sự nghiệp hái ra tiền)
Đúng: a lucrative deal (một thỏa thuận béo bở)
Sai: Không dùng lucrative để mô tả cảm xúc hoặc giá trị tinh thần, ví dụ không nói a lucrative friendship (một tình bạn sinh lợi) vì điều này sẽ làm sai lệch ý nghĩa của từ.
Từ này thường đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho các khái niệm liên quan đến kinh doanh, nghề nghiệp hoặc đầu tư.
Ý nghĩa
Mang lại nhiều lợi nhuận hoặc tiền bạc
"The real estate investment proved to be highly lucrative."
Khoản đầu tư bất động sản đã chứng minh là mang lại lợi nhuận cao.