commercial
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này dùng để phân biệt giữa các hoạt động hướng đến lợi ích tài chính với những hoạt động xuất phát từ động lực nghệ thuật, học thuật hoặc cá nhân. Nó thường ngụ ý một sự chuyển dịch sang hướng đại chúng hoặc tiêu chuẩn hóa để đảm bảo lợi nhuận, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là hy sinh chất lượng để dễ bán hơn trên thị trường.
Khi là một danh từ, từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ để chỉ một hình thức quảng cáo phát sóng cụ thể. Trong các biến thể tiếng Anh khác, chẳng hạn như tiếng Anh Anh, từ advertisement hoặc advert phổ biến hơn, trong khi commercial đặc biệt dùng để chỉ phân đoạn quảng cáo đã được sản xuất trong chương trình phát sóng.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc tham gia vào thương mại; nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận
"The company is looking for more commercial opportunities in the Asian market."
Công ty đang tìm kiếm thêm nhiều cơ hội thương mại tại thị trường châu Á.