worthless
worthless được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc một người hoàn toàn không có giá trị, dù là về mặt vật chất, công dụng hay đạo đức. Điểm mấu chốt của từ này là sự phủ định tuyệt đối về giá trị; nó không chỉ đơn thuần là "rẻ" hay "ít giá trị", mà là "không có giá trị gì cả".
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi nói về vật chất, worthless ám chỉ những thứ không còn khả năng sử dụng hoặc không thể bán được. Ví dụ, một tờ tiền cũ bị rách nát hoặc một bản đồ sai lệch hoàn toàn sẽ được gọi là worthless. Cần phân biệt rõ với priceless (vô giá). Trong khi worthless là không có giá trị (bằng không), thì priceless lại mang nghĩa giá trị cao đến mức không thể định giá được. Đây là một cặp từ dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.
Khi dùng để mô tả con người hoặc hành động, từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự coi thường hoặc thất vọng sâu sắc. Nó ám chỉ một người cảm thấy mình vô dụng, không đóng góp được gì cho xã hội hoặc một lời hứa không bao giờ được thực hiện.
❌ worthless (khi muốn nói một món đồ quý hiếm): Sai, vì worthless nghĩa là đồ bỏ đi.
✅ priceless (khi muốn nói một món đồ quý hiếm): Đúng, vì nó có giá trị cực cao.
Cách dùng trong ngữ cảnh
Từ này thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối như be hoặc become. Trong giao tiếp, khi dùng worthless để nói về một người, nó có thể gây tổn thương nghiêm trọng vì nó phủ nhận toàn bộ giá trị tồn tại của đối tượng đó. Vì vậy, hãy thận trọng khi sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm.
Ý nghĩa
Không có giá trị thực tế hoặc không có tác dụng
"The old map proved to be completely worthless."
Tấm bản đồ cũ hóa ra hoàn toàn vô giá trị.
Thiếu hiệu quả, giá trị hoặc tầm quan trọng
"The politician's promises were dismissed as worthless rhetoric."
Những lời hứa của chính trị gia bị gạt bỏ vì chỉ là những lời hùng biện vô nghĩa.