fruitless
fruitless mang sắc thái biểu đạt sự thất vọng khi một nỗ lực, hành động hoặc kế hoạch không mang lại kết quả như mong đợi. Từ này không chỉ đơn thuần là "không thành công" mà còn nhấn mạnh vào sự vô ích, lãng phí thời gian và công sức mà không thu được bất kỳ lợi ích hay thành quả nào.
Phân biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Anh, có một số từ dễ gây nhầm lẫn với fruitless mà người học cần lưu ý:
useless: Thường dùng để chỉ một vật dụng không còn giá trị sử dụng hoặc một người không có năng lực. Trong khi đó, fruitless tập trung vào kết quả của một quá trình nỗ lực.
futile: Mang sắc thái nặng nề hơn, ám chỉ một hành động hoàn toàn vô vọng, ngay từ đầu đã biết là không thể thành công (ví dụ: cố gắng ngăn chặn một thảm họa đã xảy ra).
unproductive: Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc kinh tế, chỉ sự thiếu hiệu quả hoặc không tạo ra nhiều giá trị, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn thất bại như fruitless.
Cách dùng và lưu ý
Từ này thường được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như search (cuộc tìm kiếm), effort (nỗ lực), attempt (sự cố gắng) hoặc negotiations (cuộc đàm phán).
Đúng: a fruitless search (một cuộc tìm kiếm vô vọng/không có kết quả).
Sai: Không nên dùng fruitless để mô tả một đồ vật bị hỏng (trong trường hợp này hãy dùng useless).
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể chọn các từ như "vô ích", "không đem lại kết quả" hoặc "vô vọng" để đảm bảo sự tự nhiên.
Ý nghĩa
Không mang lại kết quả hoặc không đạt được thành công
"Their attempts to find a solution proved fruitless."
Những nỗ lực tìm kiếm giải pháp của họ đã chứng minh là vô ích.
Không có khả năng ra quả hoặc sinh sản
"The old apple tree had become fruitless after the frost."
Cây táo già đã không còn ra quả sau đợt sương giá.