devaluation
devaluation mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là thuật ngữ kinh tế chuyên sâu và hai là một khái niệm tâm lý-xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc giảm giá trị vật chất (tiền tệ) và giảm giá trị tinh thần (vị thế, tầm quan trọng).
Ý nghĩa
Việc giảm giá trị chính thức của đồng tiền một quốc gia so với các đồng tiền khác hoặc so với tiêu chuẩn vàng
The government announced a sudden devaluation of the peso to boost exports.
Chính phủ đã thông báo một đợt phá giá đột ngột đồng peso để thúc đẩy xuất khẩu.
Quá trình làm giảm tầm quan trọng, giá trị hoặc vị thế được nhìn nhận của một ai đó hoặc một điều gì đó
The constant criticism led to a gradual devaluation of her contributions to the project.
Những lời chỉ trích liên tục đã dẫn đến sự hạ thấp dần giá trị những đóng góp của cô ấy cho dự án.