D
Dicread
HomeDictionaryDdepreciation

depreciation

khấu hao / sự mất giá / sự xem thường
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từkhấu hao

Sự sụt giảm giá trị ước tính của một tài sản cố định theo thời gian do hao mòn, tuổi thọ hoặc sự lạc hậu

"The company recorded a high annual depreciation on its delivery fleet."

Công ty đã ghi nhận tỷ lệ khấu hao cao đối với đội xe giao hàng trong năm nay.

Danh từsự mất giá

Sự sụt giảm giá trị của một đơn vị tiền tệ so với một đơn vị tiền tệ khác hoặc một tiêu chuẩn giá trị

"The rapid depreciation of the peso made imports significantly more expensive."

Sự mất giá đột ngột của đồng yên đã khiến hàng xuất khẩu của Nhật Bản trở nên cạnh tranh hơn trên toàn cầu.

Danh từsự xem thường

Hành động coi nhẹ ai đó hoặc điều gì đó, hoặc quá trình làm giảm chất lượng hoặc tầm quan trọng được nhận thức của một người hoặc một vật

"His constant depreciation of his colleagues created a toxic work environment."

Việc anh ta liên tục xem thường thành tựu của các đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error