profitable
/ˈpɹɒfɪtəbl̩/
profitable mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: tài chính và giá trị thực tiễn. Khi nói về kinh doanh, từ này mô tả một hoạt động tạo ra nhiều tiền hơn số vốn bỏ ra, tức là có lãi. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, nó còn được dùng để chỉ những điều mang lại lợi ích, sự phát triển hoặc hiệu quả cho một cá nhân, tương đương với nghĩa hữu ích.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "có lãi" cho tiền bạc và "hữu ích" cho giá trị sử dụng. Trong tiếng Anh, profitable bao hàm cả hai. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn profitable với useful. Trong khi useful chỉ đơn thuần là một công cụ hoặc thông tin có thể sử dụng được, thì profitable nhấn mạnh vào kết quả tích cực hoặc lợi ích cụ thể mà nó mang lại.
Ví dụ về nghĩa có lãi: a profitable investment (một khoản đầu tư có lãi).
Ví dụ về nghĩa hữu ích: a profitable discussion (một cuộc thảo luận hữu ích/có lợi).
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến là sử dụng profitable để mô tả một người (ví dụ: a profitable person). Điều này là không chính xác vì profitable thường mô tả một hoạt động, một tình huống hoặc một đối tượng mang lại lợi ích. Để mô tả một người có năng lực hoặc mang lại giá trị cho tổ chức, hãy sử dụng các từ như valuable hoặc productive.
❌ He is a profitable employee.
✅ He is a valuable employee. (Anh ấy là một nhân viên quý giá/có giá trị).
Đặc điểm ngữ phápprofitable là một tính từ. Khi muốn chuyển sang dạng danh từ để chỉ sự sinh lợi hoặc tính hữu ích, hãy sử dụng profitability.
Ý nghĩa
Mang lại lợi ích tài chính hoặc lợi nhuận; sinh lợi
The company reported a highly profitable quarter after launching the new software.
Công ty đã báo cáo một quý cực kỳ có lãi sau khi ra mắt phần mềm mới.
Có lợi, hữu dụng hoặc có lợi cho lợi ích hoặc sự phát triển của một người
I found the seminar on time management to be extremely profitable for my daily workflow.
Tôi thấy buổi hội thảo về quản lý thời gian cực kỳ hữu ích cho quy trình làm việc hàng ngày của mình.