vaccine
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm phòng bệnh và tạo lá chắn sinh học. Nó gợi lên hình ảnh về việc huấn luyện hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể để nhận diện mối đe dọa trước khi chúng thực sự xuất hiện, từ đó tạo ra một phản ứng y tế chủ động thay vì chỉ đối phó khi bệnh đã xảy ra.
Trong các cuộc thảo luận hiện đại, từ này thường gây ra sự mâu thuẫn giữa yêu cầu cấp thiết về sức khỏe cộng đồng và quyền tự quyết của cá nhân. Mặc dù về mặt khoa học, vaccine được xem là công cụ để xóa sổ bệnh tật và đảm bảo an toàn, nhưng nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận gay gắt về chính trị hoặc đạo đức liên quan đến quy định bắt buộc và quyền tự do y tế.
Countable when referring to the specific medical product or a single dose given to a person.
Ý nghĩa
Một chất được sử dụng để kích thích sản sinh kháng thể và tạo khả năng miễn dịch chống lại một căn bệnh cụ thể
The clinic is offering a free flu vaccine.
Phòng khám đang cung cấp vắc-xin cúm miễn phí.