antibody
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phòng vệ và tính đặc hiệu. Nó gợi lên hình ảnh về một cơ chế "khóa và chìa" sinh học, nơi một phân tử chính xác được tạo ra để nhận diện và liên kết với một tác nhân xâm nhập ngoại lai cụ thể, từ đó đánh dấu mục tiêu để tiêu diệt một cách hiệu quả. Trong các cuộc thảo luận y khoa và khoa học, từ này được sử dụng với độ chính xác cao để phân biệt giữa miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động. Trong khi một người bình thường có thể dùng từ này để chỉ khả năng miễn dịch nói chung, thì các chuyên gia sử dụng nó để chỉ chính xác loại protein vật lý đang lưu thông trong máu.
Countable when referring to a specific type of protein targeting a particular pathogen (e.g., antibodies for COVID-19).
Ý nghĩa
Một loại protein bảo vệ do hệ thống miễn dịch tạo ra để trung hòa các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus
"The patient developed an antibody to the virus after vaccination."
Bệnh nhân đã tạo ra kháng thể chống lại virus sau khi tiêm vaccine.