bloodstream
bloodstream dùng để chỉ toàn bộ lượng máu đang lưu thông trong hệ thống mạch máu của cơ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "dòng máu" hoặc "hệ tuần hoàn máu". Điểm mấu chốt khi sử dụng từ này là nó nhấn mạnh vào vai trò của máu như một phương tiện vận chuyển (transport system) để đưa oxy, chất dinh dưỡng, thuốc hoặc độc tố đi khắp cơ thể.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt bloodstream với blood (máu). Trong khi blood là danh từ chỉ chất lỏng (máu nói chung), thì bloodstream nhấn mạnh vào trạng thái đang vận động, lưu thông trong cơ thể. Ví dụ, bạn không nói "máu trong dòng máu" mà nói "thuốc đi vào dòng máu" để chỉ quá trình hấp thụ vào hệ tuần hoàn.
Đúng: The medication enters the bloodstream (Thuốc đi vào dòng máu/hệ tuần hoàn).
Sai: The medication enters the blood (Cách nói này không sai về ngữ pháp nhưng không chuyên nghiệp và không nhấn mạnh được quá trình lưu thông như bloodstream).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này xuất hiện phổ biến nhất trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc khi thảo luận về sức khỏe. Nó thường đi kèm với các động từ như enter (đi vào), absorb into (hấp thụ vào) hoặc circulate through (lưu thông qua).
Ví dụ: toxins in the bloodstream (các độc tố trong dòng máu).
Về mặt ngữ pháp, bloodstream là một danh từ đếm được nhưng thường được dùng ở số ít khi nói về hệ thống tuần hoàn của một cá thể.
Ý nghĩa
Lượng máu lưu thông trong hệ tuần hoàn của một người hoặc động vật
"The medication is absorbed directly into the bloodstream."
Thuốc được hấp thụ trực tiếp vào dòng máu.
Luồng máu đóng vai trò là môi trường vận chuyển chất dinh dưỡng, khí và các chất thải đi khắp cơ thể
Các độc tố đi vào dòng máu và sau đó được lọc bởi thận.