dose
Từ này mang tính chính xác trong y khoa, gợi lên hình ảnh về một giọt thuốc được đo lường kỹ lưỡng hoặc một viên thuốc đã được đóng gói sẵn. Nó ám chỉ một quá trình quản lý nghiêm ngặt, nơi lượng thuốc chính xác là yếu tố then chốt cho sự an toàn hoặc hiệu quả, khác biệt hoàn toàn với việc tiêu thụ thông thường.
Trong các ngữ cảnh xã hội hoặc cảm xúc, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự chịu đựng hoặc một sự lặp lại không mong muốn. Khi mô tả một tình huống là a dose of reality (một liều thực tế) hoặc a dose of humility (một liều khiêm tốn), nó ngụ ý một sự điều chỉnh gay gắt, thường là khó chịu, bị buộc phải chấp nhận vì lợi ích của chính người đó.
Đếm được khi đề cập đến một lần dùng thuốc đơn lẻ. Không đếm được khi nói về tổng lượng chất được dùng trong một khoảng thời gian.
Ý nghĩa
Một lượng thuốc được đo lường chính xác để dùng trong một lần
"He took a double dose of the cough syrup."
Anh ấy đã uống một liều gấp đôi siro trị ho.
Cung cấp một lượng thuốc cụ thể cho ai đó
"The patient was dosed with a strong sedative."
Bệnh nhân đã được cho dùng một loại thuốc an thần mạnh.