ingestion
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, sinh học và pháp y để mô tả hành động nuốt. Từ này mang sắc thái lâm sàng và khách quan, loại bỏ những cảm giác thích thú khi ăn uống để tập trung hoàn toàn vào cơ chế sinh lý của việc đưa một chất từ môi trường bên ngoài vào đường tiêu hóa.
Vì mô tả một quá trình sinh học, từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về hành động đưa chất vào cơ thể nói chung. Tuy nhiên, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến những trường hợp hoặc sự kiện nuốt cụ thể, chẳng hạn như việc nuốt một viên thuốc nhất định hoặc một chất độc hại.
Used to describe the general biological process of absorbing substances into the body.
Ý nghĩa
Quá trình đưa một chất, thường là thức ăn hoặc đồ uống, vào cơ thể bằng cách nuốt
The accidental ingestion of toxic chemicals can lead to severe poisoning.
Việc vô tình nuốt phải các hóa chất độc hại có thể dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng.