D
Dicread
HomeDictionaryVvirulent

virulent

độc hại / gay gắt
Tính từ
So sánh hơn: more virulentSo sánh nhất: most virulent

virulent mang hai sc thái nghĩa chính: mt liên quan đến y sinh hc và mt liên quan đến thái độ con người. Đim chung ca chai là snhn mnh vào mc độ cc đoan, nguy him và có khnăng gây tn thương cao.

Ý nghĩa

Tính từđộc hại

(nói về bệnh tật hoặc chất độc) cực kỳ nghiêm trọng hoặc gây hại nặng nề về tác động

The patient was infected with a particularly virulent strain of influenza.

Bệnh nhân bị nhiễm một chủng cúm đặc biệt độc hại.

Tính từgay gắt

cực kỳ thù địch; đầy lòng căm thù hoặc ác ý

The politician faced a virulent attack from his opponents in the press.

Vị chính trị gia đã đối mặt với một cuộc tấn công gay gắt từ các đối thủ trên báo chí.

Từ liên quan

Last Updated: May 24, 2026Report an Error