virulent
độc hại / gay gắt
Tính từ
So sánh hơn: more virulentSo sánh nhất: most virulent
virulent mang hai sắc thái nghĩa chính: một liên quan đến y sinh học và một liên quan đến thái độ con người. Điểm chung của cả hai là sự nhấn mạnh vào mức độ cực đoan, nguy hiểm và có khả năng gây tổn thương cao.
Ý nghĩa
Tính từđộc hại
(nói về bệnh tật hoặc chất độc) cực kỳ nghiêm trọng hoặc gây hại nặng nề về tác động
The patient was infected with a particularly virulent strain of influenza.
Bệnh nhân bị nhiễm một chủng cúm đặc biệt độc hại.
Tính từgay gắt
cực kỳ thù địch; đầy lòng căm thù hoặc ác ý
The politician faced a virulent attack from his opponents in the press.
Vị chính trị gia đã đối mặt với một cuộc tấn công gay gắt từ các đối thủ trên báo chí.