noxious
độc hại
Tính từ
So sánh hơn: more noxiousSo sánh nhất: most noxious
noxious thường được dùng để mô tả những chất gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe hoặc môi trường, đặc biệt là các loại khí, hơi hoặc hóa chất độc hại. Điểm đặc trưng của từ này là nó không chỉ nhấn mạnh vào tính chất gây độc (poisonous) mà còn gợi lên cảm giác khó chịu, gây hăng hoặc gây ngạt cho các giác quan khi tiếp xúc trực tiếp.
Ý nghĩa
Tính từđộc hại
Có hại, độc hoặc gây khó chịu cực độ cho các giác quan
The factory released noxious fumes into the atmosphere.
Nhà máy đã xả những luồng khí độc hại vào bầu khí quyển.