serum
Trong lĩnh vực y khoa, thuật ngữ này dùng để chỉ một sản phẩm phụ sinh học đã được loại bỏ các tác nhân gây đông máu, mang lại giá trị chẩn đoán tập trung và tinh khiết. Đây là một từ chuyên môn mà các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu sử dụng để tách biệt các protein hoặc dấu ấn cụ thể ra khỏi các thành phần khác của máu.
Khi dùng trong chăm sóc da, serum được hiểu là một dạng sản phẩm dưỡng chất cô đặc, giúp đưa các hoạt chất thẩm thấu sâu vào da để điều trị các vấn đề cụ thể một cách hiệu quả hơn so với kem dưỡng thông thường.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sản phẩm thương mại cụ thể (một loại tinh chất). Không đếm được khi đề cập đến chất lỏng sinh học trong mẫu lâm sàng.
Ý nghĩa
Phần chất lỏng trong suốt của máu hoặc bạch huyết còn lại sau khi đông máu
"The lab technician analyzed the patient's serum for antibodies."
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích huyết thanh của bệnh nhân để tìm kháng thể.
Một chất lỏng đậm đặc chứa các thành phần hoạt tính được dùng trong điều trị y tế hoặc mỹ phẩm
"She applied a vitamin C serum to her face every morning."
Cô ấy thoa tinh chất vitamin C lên mặt mỗi sáng.