totally
totally được sử dụng để nhấn mạnh một trạng thái hoặc hành động đã đạt đến mức độ tối đa, không còn thiếu sót hay nghi ngờ gì. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hoàn toàn" hoặc "tuyệt đối". Nó mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, thường dùng để mô tả sự thay đổi toàn diện hoặc một quan điểm không thể lay chuyển.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp hằng ngày, totally thường được dùng như một từ đệm để thể hiện sự đồng ý tuyệt đối với ý kiến của người khác, tương tự như cách nói "hoàn toàn đồng ý" hoặc "chính xác là như vậy". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng, totally có thể bị coi là quá thân mật. Thay vào đó, người viết nên sử dụng các từ như completely hoặc entirely để duy trì sự chuyên nghiệp.
Ví dụ về sự đồng ý: "I totally agree with you" (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn).
Ví dụ về trạng thái: "The building was totally destroyed" (Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn).
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn totally với completely và absolutely. Mặc dù cả ba đều dịch là "hoàn toàn", nhưng có sự khác biệt nhỏ về cách dùng:
totally và completely thường tập trung vào mức độ đầy đủ, trọn vẹn của một quá trình hoặc trạng thái (ví dụ: totally forgotten - hoàn toàn quên mất).
absolutely thường được dùng với các tính từ mang nghĩa cực đoan hoặc không thể phân cấp (non-gradable adjectives) để nhấn mạnh sự tuyệt đối (ví dụ: absolutely impossible - tuyệt đối không thể).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng totally trong mọi trường hợp cần nhấn mạnh. Hãy nhớ rằng totally mang tính khẩu ngữ cao hơn. Nếu bạn muốn diễn đạt sự chắc chắn trong một báo cáo công việc, hãy cân nhắc thay thế bằng entirely để tránh cảm giác quá suồng sã.
Đặc điểm ngữ pháptotally là một trạng từ chỉ mức độ, thường đứng trước động từ chính hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa để tăng cường cường độ của ý nghĩa. Nó không thay đổi hình thái và không bị ảnh hưởng bởi số ít hay số nhiều của chủ ngữ.
Ý nghĩa
Đạt đến mức độ đầy đủ; một cách trọn vẹn hoặc toàn bộ
I totally forgot about the meeting.
Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp.
Được dùng để nhấn mạnh nhằm thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn tuyệt đối
That is totally unacceptable behavior.
Đó là một hành vi hoàn toàn không thể chấp nhận được.