maximum
/ˈmæksɪməm/
Từ này đại diện cho một "trần" cứng—một giới hạn tuyệt đối không thể hoặc không nên vượt qua. Nó mang cảm giác về sự kết thúc và hạn chế, thường gắn liền với các quy tắc, luật pháp hoặc khả năng vật lý.
Trong khi greatest mang tính mô tả, thì maximum thường mang tính quy định. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, nó ám chỉ một ranh giới được thiết lập bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc bởi tự nhiên, trong khi những từ như peak lại gợi ý một điểm cao tự nhiên có thể chỉ mang tính tạm thời.
Countable when referring to a specific limit set for a category ('The maximums were adjusted for each grade level'). Uncountable when discussing the general concept of an upper bound or peak value ('We have reached the absolute maximum').
Ý nghĩa
Số lượng, con số hoặc cường độ lớn nhất có thể hoặc được cho phép
"The maximum speed limit on this highway is 65 miles per hour."
Hạn mức tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 65 dặm một giờ.
Số lượng, giá trị hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được hoặc được cho phép
"The temperature reached a maximum of 32 degrees Celsius yesterday."
Nhiệt độ đã đạt mức tối đa là 32 độ C vào ngày hôm qua.