entire
/ənˈtaɪə/
Thuật ngữ này nhấn mạnh tính tổng thể của một đơn vị duy nhất, cho thấy không một mảnh nhỏ hay chi tiết nào bị bỏ sót. Nó thường được dùng để làm tăng quy mô của một hành động hoặc mức độ của một tình huống, tạo ra cảm giác trọn vẹn hoặc triệt để.
Tuy tương tự như whole, nhưng từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. Nó đặc biệt hiệu quả khi mô tả một khoảng thời gian hoặc một không gian vật lý để khẳng định rằng phạm vi quan sát bao trùm mọi bộ phận mà không có ngoại lệ.
💬Trò chuyện
The entire project is falling apart if we dont move the deadline.
Toàn bộ dự án sẽ đổ bể nếu chúng ta không dời hạn chót.
The river does not rush, Jessica. It flows in its entire glory.
Dòng sông không vội vã, Jessica ạ. Nó trôi đi với tất cả vẻ huy hoàng của mình.
Ý nghĩa
không bỏ sót phần nào; toàn bộ
"She read the entire book in one sitting."
Cô ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách trong một lần ngồi.
Ví dụ
The entire building was evacuated during the fire drill.
Toàn bộ tòa nhà đã được sơ tán trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
Cụm từ kết hợp
entirely possible
hoàn toàn có thể
It is entirely possible that we will arrive late.
Hoàn toàn có thể là chúng tôi sẽ đến muộn.
entire life
suốt cả cuộc đời
He lived in the same house for his entire life.
Ông ấy đã sống trong cùng một ngôi nhà suốt cả cuộc đời mình.
entirely new
hoàn toàn mới
The company adopted an entirely new strategy.
Công ty đã áp dụng một chiến lược hoàn toàn mới.
entire world
toàn thế giới
The news spread across the entire world in minutes.
Tin tức đã lan truyền ra toàn thế giới chỉ trong vài phút.
entirely different
hoàn toàn khác
The second movie was entirely different from the first.
Bộ phim thứ hai hoàn toàn khác so với bộ phim đầu tiên.