wholehearted
chân thành / hết lòng
Tính từ
wholehearted mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc hành động mà trong đó một người dồn toàn bộ tâm trí, nhiệt huyết và sự chân thành vào một việc gì đó mà không hề do dự hay nghi ngờ. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự toàn vẹn và tuyệt đối của ý chí.
Ý nghĩa
Tính từchân thành
Thể hiện sự thành khẩn và cam kết hoàn toàn trong một hành động hoặc cảm xúc
"He gave a wholehearted apology for his mistakes."
Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho những sai lầm của mình.
hết lòng
Được thực hiện với năng lượng, sự nhiệt huyết tối đa và sự tận tụy tuyệt đối
Đội bóng đã nỗ lực hết lòng để giành chức vô địch.