each
each được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào từng cá thể, từng đối tượng riêng biệt trong một nhóm, thay vì nhìn nhận nhóm đó như một tổng thể chung. Khi dùng each, sự chú ý được tập trung vào đặc điểm hoặc hành động của từng thành viên một cách độc lập.
Phân biệt với every
Một trong những khó khăn lớn nhất đối với người học tiếng Việt là phân biệt giữa each và every vì cả hai thường được dịch là "mỗi". Tuy nhiên, có sự khác biệt tinh tế về mặt ngữ nghĩa:
each nhấn mạnh vào tính cá nhân và sự riêng rẽ. Nó thường được dùng cho một nhóm nhỏ, xác định rõ ràng (thường là hai hoặc nhiều hơn). Ví dụ: each hand (mỗi bàn tay) vì con người thường có hai bàn tay.
every nhấn mạnh vào tính tổng thể, tương tự như "tất cả". Nó được dùng cho nhóm lớn hơn và không tập trung vào từng cá thể. Ví dụ: every student in the school (mọi học sinh trong trường).
Để dễ hình dung, hãy so sánh: each student gợi lên hình ảnh từng học sinh một đang làm việc, trong khi every student gợi lên hình ảnh toàn bộ lớp học cùng thực hiện một điều gì đó.
Cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp
Khi đóng vai trò là từ hạn định hoặc đại từ, each luôn đi kèm với danh từ số ít và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn vì trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng "mỗi" với các khái niệm số nhiều mà không làm thay đổi cấu trúc câu.
Đúng: Each student has a book. (Mỗi học sinh đều có một cuốn sách.)
Sai: Each students have a book.
Ngoài ra, each có thể đứng sau danh từ hoặc đứng một mình như một đại từ, điều mà every không thể làm được. Ví dụ: They each received a prize (Mỗi người trong số họ đều nhận được một giải thưởng) hoặc The tickets are ten dollars each (Vé có giá mười đô la mỗi chiếc).
Ý nghĩa
Được dùng để đề cập đến mọi thành viên riêng lẻ trong một nhóm gồm hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét một cách tách biệt
Each student received a copy of the exam.
Mỗi học sinh đều nhận được một bản sao của bài kiểm tra.
Mọi thành viên trong một nhóm gồm hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét một cách riêng lẻ
There were five cakes and each of them was decorated differently.
Có năm chiếc bánh và mỗi chiếc đều được trang trí khác nhau.
Được dùng để chỉ số lượng hoặc con số được ấn định cho từng người hoặc vật đơn lẻ trong một nhóm
The tickets cost ten dollars each.
Vé có giá mười đô la mỗi chiếc.