every
Từ này đóng vai trò là một từ hạn định phân phối nhằm tạo ra cảm giác về tính tổng thể. Nó chuyển đổi một khái niệm số nhiều thành một chuỗi các đơn vị số ít, do đó yêu cầu danh từ và động từ đi kèm phải ở dạng số ít. Từ này mang lại cảm giác về sự trọn vẹn và phổ quát, không để lại bất kỳ ngoại lệ hay trường hợp đặc biệt nào.
Xét về mặt tu từ, every thường được dùng để nhấn mạnh quy mô của một tình huống hoặc sự nghiêm ngặt của một quy định. Nó gợi lên hình ảnh một danh sách kiểm tra mà trong đó mọi ô đều đã được đánh dấu, cho thấy sự bao quát toàn diện và kỹ lưỡng đối với một nhóm đối tượng cụ thể.
Ý nghĩa
Được dùng để đề cập đến tất cả các thành viên cá nhân trong một nhóm mà không có ngoại lệ
"Every student must bring a notebook."
Mọi học sinh đều phải mang theo một cuốn vở.