utmost
/ˈʌt.məʊ̯st/
Từ này diễn tả một giới hạn tuyệt đối hoặc mức độ cao nhất của một thang đo, thường mang sắc thái khẩn thiết hoặc trang trọng.
utmost thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để khẳng định rằng không còn mức độ cường độ hay nỗ lực nào cao hơn thế, từ đó tạo nên một tông giọng nghiêm túc và thể hiện sự cam kết mạnh mẽ.
Used to describe a singular, maximal limit of effort or degree (e.g., 'doing one's utmost'), which cannot be pluralized into multiple units.
Ý nghĩa
Ở mức độ, cường độ hoặc số lượng lớn nhất, cao nhất
"This is a matter of the utmost importance."
Đây là một vấn đề có tầm quan trọng tột cùng.
Mức độ, số lượng hoặc nỗ lực lớn nhất có thể
"I did my utmost to finish the project on time."
Tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.