unqualified
không đủ năng lực / tuyệt đối
Tính từ
unqualified là một từ đặc biệt vì nó mang hai nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Một mặt, nó mô tả sự thiếu hụt về năng lực, nhưng mặt khác, nó lại mô tả sự trọn vẹn, không bị giới hạn.
Ý nghĩa
Tính từkhông đủ năng lực
Thiếu các kỹ năng, kinh nghiệm hoặc chứng chỉ cần thiết cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể
"He was deemed unqualified for the position of chief engineer."
Anh ấy bị coi là không đủ năng lực cho vị trí kỹ sư trưởng.
Tính từtuyệt đối
Hoàn toàn và tuyệt đối; không bị giới hạn hoặc sửa đổi bởi bất kỳ điều kiện hay bảo lưu nào
"The project received unqualified support from the board of directors."
Dự án đã nhận được sự ủng hộ tuyệt đối từ hội đồng quản trị.