overall
Từ này đóng vai trò như một ống kính góc rộng cho thông tin. Nó ra hiệu cho người nghe rằng người nói đang thu hẹp tầm nhìn từ những chi tiết cụ thể để đưa ra một bản tóm tắt hoặc đánh giá cuối cùng. Nó mang ý nghĩa tổng hợp, kết hợp nhiều điểm dữ liệu riêng lẻ thành một kết luận thống nhất duy nhất. Khi được dùng để chỉ trang phục, từ này gợi lên hình ảnh thực dụng của những người lao động chân tay cần sự bảo vệ. Tuy tương tự như bộ đồ liền thân (jumpsuit), nhưng nó đặc biệt gợi ý cách mặc nhiều lớp, trong đó lớp vỏ bên ngoài che chắn cho người mặc khỏi bụi bẩn hoặc bị mài mòn trong quá trình làm việc thể chất.
Đếm được khi đề cập đến quần áo bảo hộ của công nhân. Không đếm được khi được dùng làm từ bổ nghĩa chung để mô tả tổng số hoặc trạng thái tổng quát.
Ý nghĩa
Tính đến mọi yếu tố; bao gồm tất cả các phần
"The overall cost of the renovation was higher than expected."
Tổng chi phí cải tạo nhà cao hơn dự kiến.
Nói chung; khi xem xét mọi thứ
"Overall, the performance was a great success."
Nhìn chung, buổi biểu diễn đã thành công rực rỡ.
Một loại trang phục gồm quần có phần yếm và dây đeo, mặc bên ngoài quần áo khác để bảo vệ
"The gardener wore a blue overall to keep his clothes clean."
Người làm vườn mặc một chiếc `overall` màu xanh để giữ quần áo sạch sẽ.