wholly
hoàn toàn
Trạng từ
Thuật ngữ này mang ý nghĩa về sự tổng thể tuyệt đối, không để lại khoảng trống cho bất kỳ ngoại lệ hay phần nhỏ nào. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật để xác lập một trạng thái dứt khoát, chẳng hạn như khi một yêu cầu bị bác bỏ hoàn toàn hoặc một lý thuyết là hoàn toàn hợp lý.
Mặc dù có nghĩa tương tự như entirely, nhưng wholly thường nhấn mạnh vào tính thống nhất của đối tượng, gợi ý rằng mọi bộ phận của thực thể đó đều bị tác động. Điều này tạo ra cảm giác về sự kết thúc và trọn vẹn, loại bỏ mọi sắc thái về mức độ hay sự do dự.
Ý nghĩa
Trạng từhoàn toàn
[~ something]
Đạt đến mức độ đầy đủ hoặc trọn vẹn; toàn bộ
"The project was wholly unsuccessful."
Dự án này hoàn toàn không thành công.