slightly
slightly được sử dụng để mô tả một mức độ, số lượng hoặc sự thay đổi rất nhỏ, thường mang nghĩa là "một chút" hoặc "hơi". Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy vào ngữ cảnh để tránh cảm giác bị cứng nhắc. Khi dùng để so sánh hai đối tượng, slightly nhấn mạnh rằng sự khác biệt là không đáng kể nhưng vẫn tồn tại.
Ý nghĩa
Ở một mức độ hoặc phạm vi nhỏ
"The room was slightly too cold for my liking."
Căn phòng hơi quá lạnh so với sở thích của tôi.
Theo cách có số lượng hoặc mức độ nhỏ
"He is slightly taller than his brother."
Anh ấy cao hơn anh trai mình một chút.
Ví dụ
The temperature dropped slightly during the night.
Nhiệt độ đã giảm một chút trong đêm.
This dress is slightly too long for her.
Chiếc váy này hơi dài so với cô ấy.
Cụm từ kết hợp
slightly different
có một chút khác biệt
The two shades of blue are slightly different under natural light.
Hai sắc độ xanh lam hơi khác nhau dưới ánh sáng tự nhiên.
slightly higher
cao hơn một chút
The temperature today is slightly higher than it was yesterday.
Nhiệt độ hôm nay hơi cao hơn so với hôm qua.
slightly modified
được sửa đổi một chút
The original design was slightly modified to improve airflow.
Thiết kế ban đầu đã được sửa đổi một chút để cải thiện luồng không khí.
slightly increase
tăng nhẹ
We expect the quarterly profits to slightly increase by next month.
Chúng tôi dự kiến lợi nhuận quý sẽ tăng nhẹ vào tháng tới.
slightly adjust
điều chỉnh một chút
Please slightly adjust the mirror so you can see the road.
Vui lòng điều chỉnh gương một chút để bạn có thể nhìn thấy đường.
Bối cảnh văn hóa
Hiệu ứng Cánh bướm: Những khởi đầu khác biệt nhỏ tạo nên những thế giới khác nhauThe Butterfly Effect: How Slightly Different Starts Create Different Worlds
Từ nguyên
Được bắt nguồn từ tính từ slight, xuất hiện vào cuối thế kỷ 13 từ tiếng Pháp cổ esclis, có nghĩa là mảnh khảnh hoặc gầy. Thuật ngữ này đã phát triển từ việc mô tả sự mỏng manh về mặt vật lý sang biểu thị một lượng nhỏ hoặc mức độ cường độ thấp, và cuối cùng tiếp nhận hậu tố trạng từ -ly để bổ nghĩa cho động từ và tính từ.