thick
Từ này chủ yếu mô tả kích thước vật lý hoặc mật độ, đi từ phép đo thực tế của một vật thể rắn đến độ nhớt của chất lỏng hoặc độ rậm rạp của cây cối. Nó gợi lên cảm giác về sự cản trở, dù đó là bức tường ngăn nhiệt hay chất lỏng khó chảy. Trong khía cạnh xã hội hoặc nhận thức, từ này chuyển sang mô tả một sự bế tắc về tư duy. Khi dùng cho một người, nó ám chỉ sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ, ngụ ý rằng tâm trí họ đặc và khó thâm nhập giống như một bức tường dày, khiến việc tiếp thu thông tin trở nên chậm chạp hoặc khó khăn.
Ý nghĩa
Có khoảng cách lớn giữa hai mặt đối diện; có kết cấu đặc; mọc san sát nhau; hoặc thiếu thông minh
"The thick walls of the castle kept the interior cool."
Những bức tường dày của tòa lâu đài giúp bên trong luôn mát mẻ.
Cụm từ kết hợp
thick fog
sương mù dày đặc
The thick fog made driving impossible.
Sương mù dày đặc khiến việc lái xe trở nên bất khả thi.
thick accent
giọng đặc sệt
He spoke with a thick Scottish accent.
Anh ấy nói với một chất giọng Scotland đặc sệt.
thick slice
lát dày
She cut a thick slice of sourdough bread.
Cô ấy cắt một lát bánh mì sourdough dày.
thick skin
mặt dày, chịu đựng giỏi
You need thick skin to work in politics.
Bạn cần phải có tinh thần thép để làm việc trong ngành chính trị.
thick forest
rừng rậm
They got lost in the thick forest.
Họ bị lạc trong khu rừng rậm.