paste
/peɪst/
paste mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật lý, ẩm thực cho đến công nghệ thông tin. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa việc sử dụng chất kết dính và thao tác kỹ thuật số.
Uncountable when referring to the general substance used as glue or a food base (like 'tomato paste'). Countable when referring to specific types of preparations or distinct batches of the mixture.
Ý nghĩa
Một chất đặc, mềm, ẩm, thường được dùng làm chất kết dính hoặc để chế biến thực phẩm
She mixed the flour and water into a thick paste.
Cô ấy trộn bột mì và nước thành một hỗn hợp hồ đặc.
Gắn hoặc dán thứ gì đó lên một bề mặt bằng cách sử dụng chất kết dính dạng hồ
The student had to paste the pictures into his scrapbook.
Học sinh phải dán những bức ảnh vào cuốn sổ lưu niệm của mình.
Trong tin học, chèn dữ liệu từ bộ nhớ tạm vào một vị trí cụ thể trong tài liệu
Copy the link and then paste it into your browser.
Sao chép liên kết rồi dán nó vào trình duyệt của bạn.
Đánh bại ai đó một cách quyết định; hoặc đánh ai đó liên tiếp nhiều lần
The champion completely pasted his opponent in the final round.
Nhà vô địch đã hoàn toàn đánh bại đối thủ của mình trong hiệp cuối cùng.