expulsion
expulsion mang sắc thái mạnh mẽ về việc bị loại bỏ một cách cưỡng ép và chính thức. Tùy vào ngữ cảnh, từ này gợi lên những cảm xúc khác nhau: trong giáo dục, nó mang tính kỷ luật nghiêm khắc; trong chính trị, nó thể hiện sự căng thẳng ngoại giao; và trong sinh học, nó mô tả một quá trình vật lý tự nhiên.
Ý nghĩa
Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một nơi, một tổ chức hoặc một vị trí một cách vĩnh viễn
The student faced expulsion from school after the fight.
Học sinh đó phải đối mặt với việc bị đuổi học sau cuộc ẩu đả.
Quá trình buộc một thứ gì đó ra khỏi cơ thể hoặc một vật chứa, thường là thông qua áp lực
The expulsion of air from the lungs occurs during exhalation.
Sự tống khí ra khỏi phổi diễn ra trong quá trình thở ra.
Hành động chính thức buộc một nhà ngoại giao nước ngoài phải rời khỏi một quốc gia
The government ordered the expulsion of three diplomats.
Chính phủ đã ra lệnh trục xuất ba nhà ngoại giao.