continuation
continuation mô tả trạng thái hoặc hành động duy trì một điều gì đó mà không bị ngắt quãng, hoặc việc bắt đầu lại sau một quãng nghỉ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt để phản ánh đúng tính chất của sự việc.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một quá trình đang diễn ra, continuation nhấn mạnh vào tính bền vững và không thay đổi. Ví dụ, khi nói về một chính sách hoặc một cuộc đình công, nó mang nghĩa là sự duy trì. Ngược lại, khi một hoạt động bị tạm dừng rồi mới bắt đầu lại, continuation lúc này mang nghĩa là sự nối lại hoặc tiếp tục trở lại.
Một điểm đặc biệt là trong lĩnh vực sáng tạo như văn học hay điện ảnh, continuation thường được hiểu là phần tiếp theo của một tác phẩm, nhằm kéo dài cốt truyện hoặc phát triển thêm nhân vật từ phần trước đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt continuation với extension. Trong khi continuation tập trung vào việc giữ cho một hoạt động không dừng lại hoặc nối lại luồng công việc, thì extension thường nhấn mạnh vào việc kéo dài thời hạn (như gia hạn visa) hoặc mở rộng quy mô vật lý của một vật thể.
continuation: Sự tiếp tục/nối lại (nhấn mạnh vào tiến trình).
extension: Sự gia hạn/mở rộng (nhấn mạnh vào thời gian hoặc không gian).
Lưu ý về ngữ pháp
continuation là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Khi nói về hành động tiếp tục nói chung, nó thường không đếm được. Khi nói về một phần tiếp theo cụ thể của một cuốn sách hay bộ phim, nó được dùng như một danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Hành động bắt đầu lại một điều gì đó sau một quãng tạm dừng hoặc trạng thái tiếp tục tồn tại
"The continuation of the war caused widespread devastation."
Việc tiếp tục cuộc chiến đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.
Một phần của văn bản, câu chuyện hoặc bản nhạc nối tiếp phần trước đó để hoàn thiện nó
"The second volume is a continuation of the first novel."
Tập thứ hai là phần tiếp theo của cuốn tiểu thuyết đầu tiên.
Quá trình mở rộng một vật thể vật lý hoặc một đường thẳng theo một hướng cụ thể
"The continuation of the road leads directly to the coast."
Đoạn kéo dài của con đường dẫn trực tiếp ra bờ biển.