chassis
/ˈʃæzi/
chassis dùng để chỉ bộ khung chịu lực chính của một phương tiện hoặc thiết bị, đóng vai trò là "xương sống" để gắn kết các bộ phận quan trọng khác như động cơ, hệ thống truyền động và thân xe. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "khung gầm" (đối với ô tô, xe máy) hoặc "khung máy" (đối với các thiết bị điện tử, máy móc công nghiệp).
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong ngành ô tô, chassis không chỉ đơn thuần là một khung kim loại mà bao gồm cả các thành phần cơ bản giúp xe vận hành. Cần phân biệt chassis với body (thân xe). Trong khi body là phần vỏ bên ngoài tạo hình dáng và không gian cho hành khách, thì chassis là phần kết cấu bên dưới đảm bảo độ bền và sự ổn định.
Đối với thiết bị điện tử, chassis thường là khung kim loại bảo vệ các bảng mạch và linh kiện bên trong, giúp tản nhiệt và chống nhiễu điện từ. Ví dụ, khung của một chiếc máy tính để bàn hoặc một bộ khuếch đại âm thanh được gọi là chassis.
Lưu ý về thuật ngữ
Người học cần tránh nhầm lẫn chassis với các từ như frame (khung). Mặc dù trong nhiều trường hợp hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng chassis mang hàm ý một hệ thống hoàn chỉnh hơn, bao gồm cả các bộ phận hỗ trợ đi kèm, trong khi frame thường chỉ đề cập đến cấu trúc hình học đơn thuần của khung.
Đúng: The car's chassis was damaged in the accident. (Khung gầm của chiếc xe đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
Đúng: The internal components are mounted on a steel chassis. (Các linh kiện bên trong được gắn trên một khung máy bằng thép.)
Về mặt ngữ pháp, chassis là một danh từ có dạng số ít và số nhiều giống hệt nhau (không thêm 's' ở cuối khi ở số nhiều).
Ý nghĩa
Khung cơ sở của một phương tiện cơ giới hoặc phương tiện có bánh xe khác, dùng để đỡ động cơ, thân xe và các bộ phận khác
"The engineers spent months reinforcing the chassis to improve the car's handling at high speeds."
Các kỹ sư đã dành nhiều tháng để gia cố khung gầm nhằm cải thiện khả năng điều khiển của xe ở tốc độ cao.
Một khung hoặc cấu trúc hỗ trợ cho một thiết bị điện tử hoặc một thiết bị cơ khí
"The server was mounted securely into the metal chassis of the rack."
Máy chủ đã được lắp đặt chắc chắn vào khung máy bằng kim loại của giá đỡ.