suspend
suspend là một từ đa nghĩa, mang sắc thái chủ đạo là sự ngắt quãng hoặc giữ cho một trạng thái không tiếp tục diễn ra. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch linh hoạt từ "tạm dừng", "đình chỉ" cho đến "treo" hoặc "lơ lửng".
Sắc thái về sự gián đoạn và kỷ luật
Khi nói về các hoạt động, quy trình hoặc quyền lợi, suspend hàm ý một sự dừng lại mang tính tạm thời, không phải là chấm dứt hoàn toàn (terminate). Ví dụ, khi một phiên tòa hoặc một dây chuyền sản xuất bị suspend, người ta kỳ vọng nó sẽ hoạt động trở lại trong tương lai.
Trong bối cảnh kỷ luật hoặc hành chính, suspend mang nghĩa "đình chỉ công tác" hoặc "đình chỉ thi đấu". Đây là hình thức phạt tạm thời, tước bỏ quyền làm việc hoặc tham gia của một cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định để điều tra hoặc răn đe.
Đúng: The employee was suspended without pay (Nhân viên bị đình chỉ công tác không lương).
Sai: Sử dụng suspend khi muốn nói về việc sa thải vĩnh viễn (trong trường hợp này phải dùng fire hoặc dismiss).
Sắc thái về vị trí vật lý và trạng thái hóa học
Ở nghĩa đen, suspend mô tả việc giữ một vật ở trên cao, không chạm đất, tương ứng với từ "treo" trong tiếng Việt. Ngoài ra, trong lĩnh vực khoa học, nó mô tả trạng thái "lơ lửng" của các hạt nhỏ trong chất lỏng hoặc chất khí mà không bị lắng xuống đáy.
Cần phân biệt suspend với hang. Trong khi hang là từ phổ biến cho việc treo đồ vật, suspend thường mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng trong các mô tả kỹ thuật, vật lý.
Lưu ý về ngữ phápsuspend là một ngoại động từ, vì vậy nó thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp. Khi được dùng ở dạng bị động (be suspended), nó nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động bởi quyết định đình chỉ hoặc trạng thái bị treo lơ lửng.
Ý nghĩa
Chính thức dừng một việc gì đó đang diễn ra hoặc ngừng sử dụng trong một khoảng thời gian
The judge decided to suspend the trial until new evidence was presented.
Thẩm phán đã quyết định đình chỉ phiên tòa cho đến khi có bằng chứng mới được trình bày.
Tạm thời cách chức ai đó khỏi công việc hoặc vị trí của họ như một hình thức kỷ luật
The athlete was suspended for two games after violating the team rules.
Vận động viên đã bị đình chỉ thi đấu hai trận sau khi vi phạm quy định của đội.
Treo một vật gì đó từ trên cao để nó không chạm đất
A beautiful crystal chandelier was suspended from the ceiling of the ballroom.
Một chiếc đèn chùm pha lê tuyệt đẹp được treo trên trần của phòng khiêu vũ.
Trì hoãn hoặc dừng một hoạt động hoặc quy trình trong một thời gian ngắn
The company had to suspend production due to a shortage of raw materials.
Công ty đã phải tạm dừng sản xuất do thiếu hụt nguyên liệu thô.
Giữ một chất lỏng hoặc hạt chất rắn ở trạng thái phân tán khắp một chất khác mà không bị chìm xuống
The solution is designed to suspend the active ingredients evenly throughout the liquid.
Dung dịch được thiết kế để giữ các thành phần hoạt tính lơ lửng đều trong toàn bộ chất lỏng.