antibiotic
antibiotic được sử dụng để chỉ cả một loại thuốc cụ thể (danh từ) và đặc tính tác động lên vi khuẩn (tính từ). Trong tiếng Việt, cả hai trường hợp này thường được dịch chung là "kháng sinh", nhưng người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác trong tiếng Anh.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm quan trọng nhất cần lưu ý là antibiotic chỉ có tác dụng đối với vi khuẩn. Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là sử dụng từ này để nói về việc điều trị virus (như cảm cúm hoặc cảm lạnh thông thường). Trong những trường hợp đó, thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng. Để điều trị virus, thuật ngữ chính xác phải là antiviral (thuốc kháng virus).
❌ Sai: I need an antibiotic for my flu. (Tôi cần thuốc kháng sinh cho bệnh cúm của mình - vì cúm do virus gây ra).
✅ Đúng: The doctor prescribed an antibiotic for my bacterial pneumonia. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc kháng sinh cho bệnh viêm phổi do vi khuẩn của tôi).
Cách dùng trong câu
Khi đóng vai trò là danh từ, antibiotic thường được dùng với mạo từ an hoặc ở dạng số nhiều antibiotics khi nói về một nhóm thuốc hoặc một liệu trình điều trị. Khi đóng vai trò là tính từ, nó bổ nghĩa cho các danh từ khác như antibiotic resistance (kháng kháng sinh) hoặc antibiotic treatment (điều trị bằng kháng sinh).
Một lưu ý nhỏ về mặt thuật ngữ: trong khi antibiotic là từ phổ biến nhất, trong các văn bản y khoa chuyên sâu, bạn có thể gặp từ antibacterial (kháng khuẩn). Tuy nhiên, antibiotic mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những chất tiêu diệt vi khuẩn hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng.
Countable when referring to a specific drug or a pill ('This is a powerful antibiotic'). Uncountable when referring to the general class of medication or the chemical property ('The patient was treated with antibiotics').
Ý nghĩa
Một loại thuốc ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt các vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn
The doctor prescribed a course of antibiotics to treat the chest infection.
Bác sĩ đã kê một đợt thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng ngực.
Liên quan đến hoặc tạo ra hiệu quả tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật
Penicillin was one of the first antibiotic drugs developed for clinical use.
Penicillin là một trong những loại thuốc kháng sinh đầu tiên được phát triển để sử dụng trong lâm sàng.
Ví dụ
The doctor prescribed a strong antibiotic to clear the infection.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc kháng sinh mạnh để điều trị dứt điểm tình trạng nhiễm trùng.
The patient responded well to the antibiotic treatment.
Bệnh nhân phản ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng thuốc kháng sinh.