stimulation
Thuật ngữ này mô tả một tác nhân kích hoạt gây ra một phản ứng, cho dù đó là về mặt sinh học, tâm lý hay kinh tế. Từ này mang sắc thái trung lập đến tích cực, gợi ý về sự thức tỉnh hoặc việc đẩy nhanh một quá trình đang tiềm ẩn. Trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học, nó đề cập đến việc kích hoạt chính xác các dây thần kinh hoặc vùng não để tạo ra một phản ứng cụ thể.
Xét về mặt xã hội hoặc trí tuệ, từ này mô tả cảm giác được gắn kết hoặc hưng phấn về mặt tinh thần. Một người tìm kiếm stimulation thường là người đang cảm thấy nhàm chán và mong muốn tìm kiếm sự mới mẻ, tính phức tạp hoặc những thử thách để thu hút tâm trí, điều này giúp phân biệt nó với sự giải trí đơn thuần vốn mang tính thụ động hơn.
Uncountable when referring to the general process of being activated (e.g., the brain requires stimulation). Countable when referring to specific types or instances of triggers (e.g., different forms of stimulation).
Ý nghĩa
Hành động thúc đẩy ai đó hoặc điều gì đó tiến tới trạng thái hoạt động hoặc tỉnh táo hơn
The baby needs sensory stimulation to develop properly.
Trẻ sơ sinh cần sự kích thích giác quan để phát triển một cách bình thường.
Hành động khuyến khích sự tăng trưởng hoặc hoạt động trong một hệ thống hoặc nền kinh tế
The government provided financial stimulation to prevent a recession.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp thúc đẩy tài chính để ngăn chặn suy thoái.