spur
spur mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một vật dụng vật lý đến một động lực tinh thần. Trong nghĩa đen, nó chỉ chiếc đinh thúc ngựa gắn ở gót giày của người cưỡi để điều khiển ngựa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, spur thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một sự kiện hoặc một lời nói đóng vai trò là chất xúc tác, khiến ai đó quyết định hành động nhanh chóng hoặc quyết liệt hơn.
Countable when referring to the metal tool on a boot or a geological ridge. Uncountable when referring to the abstract act of stimulation.
Ý nghĩa
Một thiết bị nhỏ có gai đeo ở gót chân để thúc ngựa tiến về phía trước
The rider dug his spur into the horse's flank.
Người cưỡi ngựa nhấn chiếc đinh thúc vào hông con ngựa.
Một dải đất nhô ra từ một ngọn núi
The hikers climbed up a rocky spur to get a better view of the valley.
Những người leo núi đã leo lên một nhánh núi đá để có tầm nhìn tốt hơn về thung lũng.
Khuyến khích hoặc kích thích ai đó hành động
The promise of a bonus served to spur the employees to work harder.
Lời hứa về một khoản tiền thưởng đã thúc đẩy các nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Làm cho điều gì đó xảy ra nhanh chóng hơn
The tax cuts were intended to spur economic growth.
Việc cắt giảm thuế nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.