D
Dicread
HomeDictionarySspur

spur

đinh thúc ngựa / nhánh núi / thúc đẩy / kích thích
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: spursQuá khứ: spurredPhân từ 2: spurredV-ing: spurring

spur mang nhiu lp nghĩa khác nhau tùy thuc vào ngcnh, tmt vt dng vt lý đến mt động lc tinh thn. Trong nghĩa đen, nó chchiếc đinh thúc nga gngót giày ca người cưỡi để điu khin nga. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, spur thường được dùng vi nghĩa bóng để chmt skin hoc mt li nói đóng vai trò là cht xúc tác, khiến ai đó quyết định hành động nhanh chóng hoc quyết lit hơn.

Countable when referring to the metal tool on a boot or a geological ridge. Uncountable when referring to the abstract act of stimulation.

Ý nghĩa

Danh từđinh thúc ngựa

Một thiết bị nhỏ có gai đeo ở gót chân để thúc ngựa tiến về phía trước

The rider dug his spur into the horse's flank.

Người cưỡi ngựa nhấn chiếc đinh thúc vào hông con ngựa.

Danh từnhánh núi

Một dải đất nhô ra từ một ngọn núi

The hikers climbed up a rocky spur to get a better view of the valley.

Những người leo núi đã leo lên một nhánh núi đá để có tầm nhìn tốt hơn về thung lũng.

Ngoại động từthúc đẩy
[~ someone][~ something]

Khuyến khích hoặc kích thích ai đó hành động

The promise of a bonus served to spur the employees to work harder.

Lời hứa về một khoản tiền thưởng đã thúc đẩy các nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

Ngoại động từkích thích
[~ something]

Làm cho điều gì đó xảy ra nhanh chóng hơn

The tax cuts were intended to spur economic growth.

Việc cắt giảm thuế nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error