deterrent
deterrent mang hàm ý về một tác nhân gây ra tâm lý lo sợ hoặc e dè, khiến một người hoặc một tổ chức quyết định không thực hiện một hành động nào đó vì họ tin rằng hậu quả sẽ quá nặng nề. Điểm mấu chốt của từ này không phải là ngăn chặn vật lý (như một bức tường hay ổ khóa), mà là ngăn chặn về mặt tâm lý thông qua sự răn đe.
Ý nghĩa
Một thứ khiến ai đó nản lòng không muốn làm điều gì đó, thường bằng cách gây ra nỗi sợ hãi về hậu quả
"The threat of a heavy fine serves as a deterrent to speeding."
Mối đe dọa về một khoản phạt nặng đóng vai trò như một rào cản đối với việc chạy quá tốc độ.
Được thiết kế để làm nản lòng hoặc ngăn chặn một hành động hoặc hành vi cụ thể
"The company installed deterrent lighting to prevent nighttime break-ins."
Công ty đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng ngăn chặn để phòng tránh các vụ đột nhập vào ban đêm.