decryption
decryption là thuật ngữ chuyên ngành trong an ninh mạng và mật mã học, dùng để chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu từ dạng mã hóa (không thể đọc được) trở lại dạng văn bản thuần túy ban đầu. Điểm mấu chốt của decryption là yêu cầu phải có một "khóa" (key) hoặc một thuật toán cụ thể để thực hiện. Nếu không có khóa, quá trình này trở thành việc "phá mã" (cracking), mang sắc thái xâm nhập trái phép.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ decryption với encryption (mã hóa). Trong khi encryption là quá trình bảo mật dữ liệu bằng cách biến nó thành mã, thì decryption là quá trình đảo ngược lại để truy cập thông tin. Một sai lầm phổ biến là sử dụng decryption để nói về việc giải thích một điều gì đó khó hiểu trong đời sống hàng ngày; tuy nhiên, từ này gần như chỉ được dùng trong bối cảnh kỹ thuật số và toán học.
Đúng: The decryption of the encrypted file took several minutes. (Việc giải mã tệp tin đã mã hóa mất vài phút.)
Sai: I need some decryption to understand this poem. (Tôi cần một sự giải mã để hiểu bài thơ này.) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, hãy dùng interpretation (giải thích/phiên dịch).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, decryption thường được dịch là "giải mã". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, decryption nhấn mạnh vào tính chính thống và có quyền truy cập (sử dụng khóa hợp lệ). Nếu bạn đang nói về việc một hacker cố gắng tìm cách đọc dữ liệu mà không có khóa, từ deciphering hoặc cracking sẽ chính xác hơn về mặt sắc thái.
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình tổng quát, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một sự kiện giải mã cụ thể hoặc một phương pháp giải mã nhất định.
Ý nghĩa
Quá trình chuyển đổi dữ liệu đã mã hóa trở lại dạng ban đầu có thể đọc được bằng cách sử dụng một khóa hoặc thuật toán
The decryption of the intercepted message took several hours of computing power.
Việc giải mã thông điệp bị chặn đã tiêu tốn vài giờ sức mạnh tính toán.