codex
codex là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực lịch sử, khảo cổ học và luật pháp. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa vật lý (một cuốn sách cổ) và nghĩa hệ thống (một bộ quy tắc).
Ý nghĩa
Một văn bản cổ viết tay dưới dạng sách, thường bao gồm các trang viết tay được đóng lại giữa hai bìa, thay vì dạng cuộn
"The Vatican Library houses several early biblical codices."
Thư viện Vatican lưu giữ một vài bản thảo Kinh thánh cổ dạng sách.
Một tập hợp các luật lệ hoặc quy định được tổ chức thành một hệ thống mã luật
"The legal team referenced the codex to determine the statutory requirements for the case."
Đội ngũ pháp lý đã tham chiếu bộ luật để xác định các yêu cầu theo luật định cho vụ án.
Một tập hợp các quy tắc hoặc hệ thống các nguyên tắc được sử dụng để điều chỉnh hành vi hoặc đạo đức nghề nghiệp trong một nhóm cụ thể
Tổ chức tuân thủ một quy tắc ứng xử đạo đức nghiêm ngặt về tính bảo mật của khách hàng.