detection
detection mang hàm ý về một quá trình chủ động tìm kiếm hoặc một cơ chế tự động nhận diện sự hiện diện của một đối tượng, hiện tượng mà bình thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc đang bị che giấu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "sự phát hiện" (mang tính kỹ thuật, y tế, khoa học) hoặc "sự phát giác" (mang tính hình sự, điều tra).
Uncountable when referring to the general process of spotting something ('improved smoke detection'). Countable when referring to a specific instance or event of discovery ('the first detection of the signal occurred at midnight').
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình xác định sự hiện diện, tồn tại hoặc vị trí của một thứ gì đó đang bị ẩn giấu, che khuất hoặc chưa được biết đến
The early detection of the disease significantly increases the chances of a successful recovery.
Việc phát hiện sớm căn bệnh giúp tăng đáng kể cơ hội hồi phục thành công.
Hành động phát hiện ra một tội ác hoặc vạch trần một bí mật
The detective's keen eye led to the swift detection of the fraud scheme.
Con mắt tinh tường của thám tử đã dẫn đến việc nhanh chóng phát giác ra âm mưu gian lận.