D
Dicread
HomeDictionaryDdetection

detection

sự phát hiện / sự phát giác
[C/U] Cả hai
Số nhiều: detections

detection mang hàm ý vmt quá trình chủ động tìm kiếm hoc mt cơ chế tự động nhn din shin din ca mt đối tượng, hin tượng mà bình thường không thnhìn thy bng mt thường hoc đang bche giu. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày được dch là "sphát hin" (mang tính kthut, y tế, khoa hc) hoc "sphát giác" (mang tính hình sự, điu tra).

Uncountable when referring to the general process of spotting something ('improved smoke detection'). Countable when referring to a specific instance or event of discovery ('the first detection of the signal occurred at midnight').

Ý nghĩa

Danh từsự phát hiện

Hành động hoặc quá trình xác định sự hiện diện, tồn tại hoặc vị trí của một thứ gì đó đang bị ẩn giấu, che khuất hoặc chưa được biết đến

The early detection of the disease significantly increases the chances of a successful recovery.

Việc phát hiện sớm căn bệnh giúp tăng đáng kể cơ hội hồi phục thành công.

Danh từsự phát giác

Hành động phát hiện ra một tội ác hoặc vạch trần một bí mật

The detective's keen eye led to the swift detection of the fraud scheme.

Con mắt tinh tường của thám tử đã dẫn đến việc nhanh chóng phát giác ra âm mưu gian lận.

Từ liên quan

Last Updated: May 25, 2026Report an Error