brand
brand trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa khác nhau, từ thương mại, nông nghiệp cho đến tâm lý xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (đánh dấu vật lý) sang nghĩa bóng (định danh giá trị).
Countable when referring to a specific company line or a physical mark on an animal. Uncountable when referring to the general concept of branding as a marketing strategy.
Ý nghĩa
Một loại sản phẩm được sản xuất bởi một công ty cụ thể dưới một tên gọi cụ thể
The company launched a new brand of organic soap.
Công ty đã tung ra một thương hiệu xà phòng hữu cơ mới.
Một dấu vết được đốt vào da để xác định quyền sở hữu
The cattle were marked with the rancher's brand.
Đàn gia súc đã được đánh dấu bằng dấu nung của chủ trang trại.
Đánh dấu bằng một thanh sắt nung nóng
The livestock were branded in the spring.
Gia súc đã được đóng dấu nung vào mùa xuân.
Gán nhãn hoặc mô tả ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể
The media branded him as a rebel.
Truyền thông đã gán mác anh ta là một kẻ nổi loạn.