page
Từ này tập trung vào khái niệm về một đơn vị thông tin riêng biệt, dù là vật lý (giấy) hay kỹ thuật số (web). Nó mang lại cảm giác về sự tổ chức và trình tự; khi bạn page through (lật tìm) một thứ gì đó, điều này ngụ ý một sự chuyển động từ phân đoạn này sang phân đoạn khác.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp hiện đại, đặc biệt là tại các bệnh viện hoặc sân bay, dạng động từ gợi lên cảm giác khẩn cấp hoặc một sự triệu tập chính thức. Điều này khác với một cuộc gọi thông thường vì nó ngụ ý việc phát thông báo ra một khu vực rộng hơn để tìm một cá nhân cụ thể.
Về mặt lịch sử, khi là danh từ chỉ người tùy tùng, từ này gợi lên sự trẻ tuổi và phục tùng trong một hệ thống phân cấp xã hội nghiêm ngặt. Cách dùng này hiện nay hầu như chỉ còn xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu lịch sử hoặc phim chính kịch thời xưa.
Ý nghĩa
Một mặt của tờ giấy trong sách, tạp chí hoặc báo
"Please turn to page 42 of your textbook."
Vui lòng lật sang trang 42 của sách giáo khoa.
Một phần riêng biệt của một trang web hoặc tài liệu kỹ thuật số
"The home page of the website is under construction."
Trang chủ của trang web đang trong quá trình xây dựng.
Một thiếu niên phục vụ như người tùy tùng cho người có địa vị, đặc biệt là trong thời trung cổ
"The young page delivered the message to the king."
Vị tiểu đồng trẻ tuổi đã chuyển thông điệp đến nhà vua.
Triệu tập ai đó bằng cách sử dụng hệ thống loa công cộng hoặc thiết bị nhắn tin
"The nurse will page the doctor as soon as the patient arrives."
Y tá sẽ gọi bác sĩ ngay khi bệnh nhân đến.
Tìm kiếm thông tin trong một cuốn sách hoặc tài liệu một cách có hệ thống
"She paged through the directory looking for his phone number."
Cô ấy lật tìm trong danh bạ để tìm số điện thoại của anh ấy.