binding
binding mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật lý đến pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (buộc, gắn kết) và nghĩa bóng (ràng buộc về trách nhiệm).
Countable when referring to the physical cover of a specific book ('the leather binding'). Uncountable when referring to the general process or industry of assembling books ('expertise in book binding').
Ý nghĩa
(Nói về một thỏa thuận, lời hứa hoặc hợp đồng) bao gồm một nghĩa vụ pháp lý không thể phá bỏ
"The signed contract is legally binding on both parties."
Hợp đồng đã ký có giá trị ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên.
Phần bìa và gáy của một cuốn sách, được dùng để giữ các trang giấy lại với nhau
"The antique book had a beautiful leather binding with gold leaf detailing."
Cuốn sách cổ có phần bìa bằng da tuyệt đẹp với các chi tiết dát vàng.
Thắt hoặc cố định thứ gì đó chặt lại với nhau bằng dây thừng, dây gai hoặc vật liệu tương tự
"He spent the afternoon binding the sheaves of wheat with twine."
Anh ấy dành cả buổi chiều để buộc những bó lúa mì bằng dây gai.