encryption
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính bảo mật, quyền riêng tư và sự tinh vi về mặt kỹ thuật. Từ này thường được sử dụng nhất trong các bối cảnh kỹ thuật số để mô tả việc chuyển đổi dữ liệu có thể đọc được sang một định dạng không thể đọc được, gợi liên tưởng đến một chiếc két sắt được khóa chặt hoặc một ngôn ngữ bí mật cần có một khóa cụ thể để mở ra. Mặc dù là một thuật ngữ chuyên môn, nhưng nó vẫn được dùng phổ biến trong các cuộc thảo luận chung về an ninh mạng và sự giám sát của chính phủ.
Về mặt ngữ pháp, encryption là một danh từ không đếm được. Nó đề cập đến quy trình chung hoặc trạng thái đang được mã hóa thay vì những trường hợp thực hiện hành động cụ thể. Để nói về một lần thực hiện hoặc một phương pháp cụ thể, người dùng nên sử dụng các cấu trúc phân chia như "một loại mã hóa" hoặc "một lớp mã hóa".
Refers to the general process or technology of securing data, as in "Encryption is vital for online banking."
Ý nghĩa
Quá trình chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu sang một mã số để ngăn chặn việc truy cập trái phép
The company uses strong encryption to protect customer credit card numbers.
Công ty sử dụng phương pháp mã hóa mạnh để bảo vệ số thẻ tín dụng của khách hàng.