trademark
trademark thường được hiểu theo hai hướng chính: một là khía cạnh pháp lý về sở hữu trí tuệ, hai là khía cạnh mô tả đặc điểm cá nhân. Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ giữa "nhãn hiệu" (mang tính thương mại) và "đặc điểm nhận dạng" (mang tính mô tả).
Ý nghĩa
Một dấu hiệu, thiết kế hoặc biểu thức có thể nhận diện được dùng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một nguồn cụ thể với những nguồn khác
"The company spent millions protecting its trademark in international courts."
Công ty đã chi hàng triệu đô la để bảo vệ logo nhãn hiệu của mình.
Một đặc điểm đặc trưng hoặc riêng biệt của một người hoặc một vật
"The singer's trademark high notes always bring the crowd to their feet."
Kỹ thuật rung giọng cao của nữ ca sĩ là phong cách đặc trưng của cô ấy.
Đăng ký một từ, biểu tượng hoặc thiết kế làm nhãn hiệu để ngăn người khác sử dụng
"The startup decided to trademark their unique logo before launching the product."
Công ty khởi nghiệp đã quyết định đăng ký nhãn hiệu cho tên thương hiệu của họ trước khi tung sản phẩm ra thị trường.
Đánh dấu một sản phẩm bằng biểu tượng nhãn hiệu
Nhà sản xuất đã đóng dấu nhãn hiệu lên mọi thiết bị trong dòng sản phẩm này.