D
Dicread
HomeDictionaryTtrademark

trademark

nhãn hiệu / đặc điểm nhận dạng / đăng ký nhãn hiệu
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: trademarksQuá khứ: trademarkedPhân từ 2: trademarkedV-ing: trademarking

trademark thường được hiu theo hai hướng chính: mt là khía cnh pháp lý vshu trí tuệ, hai là khía cnh mô tả đặc đim cá nhân. Đối vi người hc tiếng Vit, cn phân bit rõ gia "nhãn hiu" (mang tính thương mi) và "đặc đim nhn dng" (mang tính mô tả).

Ý nghĩa

Danh từnhãn hiệu

Một dấu hiệu, thiết kế hoặc biểu thức có thể nhận diện được dùng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một nguồn cụ thể với những nguồn khác

The company spent millions to protect its trademark.

Công ty đã chi hàng triệu đô la để bảo vệ nhãn hiệu của mình.

Danh từđặc điểm nhận dạng

Một phẩm chất hoặc đặc điểm đặc trưng gắn liền một cách mạnh mẽ với một người hoặc một vật cụ thể

The singer's trademark high notes always bring the crowd to their feet.

Những nốt cao đặc trưng của ca sĩ luôn khiến đám đông phải đứng dậy cổ vũ.

Ngoại động từđăng ký nhãn hiệu
[~ something]

Đăng ký một từ, biểu tượng hoặc thiết kế làm nhãn hiệu để ngăn cản người khác sử dụng

The startup decided to trademark their new logo immediately.

Công ty khởi nghiệp đã quyết định đăng ký nhãn hiệu cho logo mới của họ ngay lập tức.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error