phantom
phantom mang sắc thái về một thứ gì đó không có thực, mờ ảo hoặc chỉ tồn tại trong tâm trí, thường gợi lên cảm giác bí ẩn hoặc đáng sợ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "bóng ma" (nghĩa đen) hoặc "ảo" (nghĩa bóng).
Ý nghĩa
Hồn ma hoặc hình bóng của một người đã chết
"The old castle is said to be haunted by a phantom."
Tòa lâu đài cổ được cho là bị ám bởi một bóng ma.
Thứ gì đó chỉ tồn tại trong tâm trí hoặc trí tưởng tượng; một sự ảo giác
"He was chasing a phantom hope of returning to his homeland."
Anh ấy đã theo đuổi một hy vọng ảo tưởng về việc trở về quê hương.
Một hình nộm hoặc mô hình cơ thể người được sử dụng để đào tạo y tế hoặc kiểm tra bức xạ
"The technician calibrated the X-ray machine using a plastic phantom."
Kỹ thuật viên đã hiệu chuẩn máy X-quang bằng một mô hình mô phỏng bằng nhựa.
Chỉ tồn tại về mặt hình thức hoặc như một ảo giác; không có thật
"The patient suffered from phantom limb pain after the amputation."
Bệnh nhân bị đau chi ảo sau khi bị đoạn chi.