D
Dicread
HomeDictionaryPphantom

phantom

bóng ma / ảo tưởng / mô hình mô phỏng / ảo
Danh từTính từ
Số nhiều: phantoms

phantom mang sc thái vmt thgì đó không có thc, mờ ảo hoc chtn ti trong tâm trí, thường gi lên cm giác bí ẩn hoc đáng sợ. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày có thể được hiu là "bóng ma" (nghĩa đen) hoc "ảo" (nghĩa bóng).

Ý nghĩa

Danh từbóng ma

Hồn ma hoặc hình bóng của một người đã khuất

The old castle is said to be haunted by a phantom.

Tòa lâu đài cổ được cho là bị ám bởi một bóng ma.

Danh từảo tưởng

Thứ gì đó chỉ tồn tại trong tâm trí hoặc trí tưởng tượng; một sự ảo giác

He was chasing a phantom hope of returning to his homeland.

Anh ấy đã theo đuổi một hy vọng ảo tưởng về việc trở về quê hương.

Danh từmô hình mô phỏng

Một hình nộm hoặc mô hình cơ thể người được sử dụng để đào tạo y tế hoặc kiểm tra bức xạ

The technician calibrated the X-ray machine using a plastic phantom.

Kỹ thuật viên đã hiệu chuẩn máy X-quang bằng một mô hình mô phỏng bằng nhựa.

Tính từảo

Chỉ tồn tại về mặt hình thức hoặc như một ảo giác; không có thật

The patient suffered from phantom limb pain after the amputation.

Bệnh nhân bị đau chi ảo sau khi bị cắt cụt chi.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error